Grego | Guia de Frases - Acadêmico | Desfecho

Desfecho - Resumindo

Luận án này mở đầu bằng luận điểm...
Ξεκινήσαμε αυτό το έργο δηλώνοντας,...
Usada para começar o sumário da tese
Qua việc thảo luận và phân tích các dữ liệu, luận án này muốn...
Η προηγηθείσα συζήτηση έχει επιχειρήσει να...
Usada para descrever o que você tentou alcançar com a tese
Các giả thuyết được kiểm nghiệm với dữ liệu liên quan tới...
Οι υποθέσεις εξετάστηκαν χρησιμοποιώντας δεδομένα που σχετίζονται με...
Usada para descrever os dados que você usou e como eles favoreceram seus argumentos
Tóm lại...
Εν περιλήψει,...
Usada como introdução geral para descrever o que você tentou alcançar com a tese
Tóm lại...
Εν ολίγοις,...
Usada como introdução geral para descrever o que você tentou alcançar com a tese

Desfecho - Concluindo

Chúng tôi nhận thấy bài nghiên cứu này đã đóng góp thêm các kiến thức học thuật về các vấn đề...
Πιστεύουμε ότι η μελέτη μας ενισχύει την ακαδημαϊκή κατανόηση των παραγόντων που...
Usada para dar uma visão geral da tese e indicar os seus principais resultados
Về tổng thể...
Εν συντομία,...
Usada para dar uma avaliação geral da tese
Nhìn chung...
Σε γενικές γραμμές,...
Usada para dar uma avaliação geral da tese
... đã đưa chúng ta tới kết luận rằng...
... Μας οδηγεί στο συμπέρασμα ότι...
Usada para dar uma conclusão definitiva, com sólidos argumentos para apoiá-la
Những luận điểm trình bày ở phía trước đã chứng minh rằng...
Τα παραπάνω επιχειρήματα αποδεικνύουν ότι...
Usada para dar uma conclusão definitiva, com sólidos argumentos para apoiá-la
Từ đó, ta có thể thấy rằng...
Μπορούμε να δείξουμε ότι...
Usada para dar uma conclusão definitiva após ter escrito seus argumentos fundantes
Tất cả những lập luận này đều dẫn tới kết luận...
Όλα αυτά δείχνουν ότι...
Usada para dar uma conclusão definitiva após ter escrito seus argumentos fundantes
... có thể giúp chứng tỏ...
Η κατανόηση της... μπορεί να βοηθήσει στην αποκάλυψη της...
Usada para dar provas que apoiam a sua conclusão
Nhìn nhận một cách khách quan...
Συνοπτικά...
Usada para dar uma avaliação imparcial das suas conclusões
Chúng ta cần nhìn nhận một số hạn chế của bài nghiên cứu cũng như các lĩnh vực có thể được nghiên cứu thêm trong tương lai, cụ thể là...
Σε αυτό το σημείο θα πρέπει να αναφερθούν οι περιορισμοί που είχε η μελέτη μας και ορισμένοι τομείς που μπορούν να αναλυθούν στο μέλλον...
Usada na conclusão da tese, reconhecendo quaisquer fatores limitantes
Với những điểm đã được trình bày ở trên, luận án này chỉ ra một số các tác nhân...
Έτσι, θέση μας είναι ότι υφίστανται ορισμένοι παράγοντες που...
Usada para dar uma conclusão definitiva
Một số lập luận đưa ra trong luận án này không còn xa lạ với chúng ta...
Σαφώς, ορισμένες από τις προτάσεις που έχουμε γράψει δεν είναι εντελώς μοναδικές...
Usada para desenvolver suas idéias e para inferir o que as estatísticas significam em sentido amplo
Tuy nhiên, luận án này chú trọng vào ba khía cạnh chính...
Παρ 'όλα αυτά, πιστεύουμε ότι το έργο μας βασίζεται σε τρία σημεία...
Usada para enfatizar as principais conclusões da tese
Nghiên cứu này được thực hiện để giúp người đọc tìm hiểu thêm về...
Η μελέτη μας οδηγεί σε μια διαδικασία κατανόησης...
Usada para expressar o que a tese visa explicar