Como se fala "tiếng nổ" em inglês

VI

"tiếng nổ" em inglês

tiếng nổ {subst.}

VI tiếng nổ {substantivo}

tiếng nổ (também: sự nổ tung, sự vỡ tung, vỡ ra, vỡ tung)
volume_up
burst {subst.}
tiếng nổ (também: sự nổ)
tiếng nổ (também: phát súng, mũi tiêm, phát đạn, phát bắn)
volume_up
shot {subst.}

Traduções parecidas para tiếng nổ em Inglês

tiếng substantivo
nổ verbo
no adjetivo
English
substantivo
English
nợ substantivo
English
nợ verbo
English
pronome