Como se fala "tức thì" em inglês

VI

"tức thì" em inglês

tức thì {adv.}

VI tức thì {advérbio}

tức thì (também: ngay lập tức, lập tức, bèn, liền)
tức thì (também: ngay lập tức, bèn, liền)
volume_up
right {adv.} (exactly)

Traduções parecidas para tức thì em Inglês

tức adjetivo
English
thì verbo
English
thị pronome
English
thí substantivo
English
tục substantivo
English