Como se fala "time" em vietnamita

EN

"time" em vietnamita

volume_up
time {subst.}

EN time
volume_up
{substantivo}

time (também: period)
thời gian {subst.}
có khoảng thời gian khó khăn
ấn định thời gian
time (também: round, sitting)
lần {subst.}
time (também: round, sitting, turn)
lượt {subst.}
time (também: instant, moment)
lúc {subst.}
Cửa hàng mở cửa/đóng cửa vào lúc nào?
time (também: age, epoch, era)
thời đại {subst.}
time (também: epoch, era, period)
thời kỳ {subst.}
time
thì giờ {subst.}
time
thời {subst.}
The question, whether…has been preoccupying the experts for some time.
(hay không) đã và đang là câu hỏi thường trực trong giới chuyên gia suốt thời gian vừa qua.
thời gian cứ trôi qua
có khoảng thời gian khó khăn
time
time
cái lúc {subst.}

Sinônimos (inglês) para "time":

time

Exemplos de uso para "time" em vietnamita

Essas frases provêm de fontes externas e podem ser imprecisas. bab.la não é responsável por esse conteúdo. Mais informações aqui.

EnglishOur thoughts are with you and your family at this most difficult time of loss.
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát to lớn của anh / chị và gia quyến.
EnglishDuring my time as ..., I improved / furthered / extended / my knowledge of…
Khi làm việc ở vị trí..., tôi đã học/tích lũy/mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực...
EnglishPlease accept our deepest and most heartfelt condolences at this most challenging time.
Chúng tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất tới anh chị trong những giờ phút khó khăn này.
EnglishHave a great time!
Chúc mừng bạn đã trúng tuyển đại học! Chúc bạn tận hưởng quãng đời sinh viên của mình!
EnglishAre there penalties if I don't send my tax return in time?
Nếu tôi không gửi đơn hoàn thuế đúng hạn thì có bị phạt hay không?
EnglishI would like to book a table for _[number of people]_ at _[time]_.
Tôi muốn đặt một bàn cho _[số người]_ vào _[giờ]_.
EnglishIt's such a long time since we had any contact.
Đã lâu lắm rồi chúng ta không liên lạc với nhau.
EnglishWe hope that you will be up and about in no time.
EnglishI am tired all the time.
EnglishCET (Central European Time)
Englishby this time last year
Englishwhat time is it?
Englishto bide one’s time
Englishonce upon a time
Englishto take up one's time
Englishhalf time gear
Englishahead of time